translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thực tế" (1件)
thực tế
play
日本語 実践する
học qua thực tế
実践を通じて学ぶ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thực tế" (3件)
du lịch khảo sát thực tế
play
日本語 ファムトリップ
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
マイ単語
truyền hình thực tế
play
日本語 リアリティ番組
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
リアリティ番組を見るのが好きだ。
マイ単語
thời gian thực tế làm việc
日本語 労働時間
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
労働時間を正しく記入してください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thực tế" (5件)
học qua thực tế
実践を通じて学ぶ
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
リアリティ番組を見るのが好きだ。
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
労働時間を正しく記入してください。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)