ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thực tế" (1件)
thực tế

日本語
動実践する
học qua thực tế
実践を通じて学ぶ
類語検索結果 "thực tế" (5件)
du lịch khảo sát thực tế

日本語
名ファムトリップ
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
truyền hình thực tế

日本語
名リアリティ番組
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
リアリティ番組を見るのが好きだ。
thời gian thực tế làm việc
日本語
名労働時間
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
労働時間を正しく記入してください。
không thực tế, viển vông
日本語
形非現実的
Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
2028年1月1日という節目でさえ非現実的だ。
không thực tế
日本語
形非現実的
Ý tưởng đó rất không thực tế.
そのアイデアは非常に非現実的だ。
フレーズ検索結果 "thực tế" (8件)
học qua thực tế
実践を通じて学ぶ
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
リアリティ番組を見るのが好きだ。
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
労働時間を正しく記入してください。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
2028年1月1日という節目でさえ非現実的だ。
Ý tưởng đó rất không thực tế.
そのアイデアは非常に非現実的だ。
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
これらの画像は現実と対照的だ。
